专业

zhuānyè
chuyên nghiệp

这家餐厅的服务很专业。

Dịch vụ của nhà hàng này rất chuyên nghiệp.


trang trọng

Có trình độ cao, kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể

她是一名专业的医生。

Cô ấy là một bác sĩ chuyên nghiệp.

这部电影的制作非常专业。

Bộ phim này sản xuất rất chuyên nghiệp.

Thường dùng để mô tả kỹ năng, trình độ chuyên môn trong công việc hoặc hoạt động nghề nghiệp.

trang trọng

Ngành học hoặc lĩnh vực đào tạo chuyên sâu tại trường đại học

他在大学学习计算机专业。

Anh ấy học ngành chuyên ngành máy tính ở đại học.

这个大学有很多热门的专业。

Trường đại học này có nhiều ngành học hot.

Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thường đi kèm với từ chỉ ngành học (ví dụ: 计算机专业, 医学专业).

Cụm từ kết hợp

专业人士chuyên gia专业知识kiến thức chuyên môn专业领域lĩnh vực chuyên môn专业水平trình độ chuyên môn专业团队đội ngũ chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '专业' và '专门'

'专业' nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn sâu rộng (ví dụ: chuyên gia), trong khi '专门' nhấn mạnh vào sự chuyên biệt, tập trung vào một lĩnh vực hẹp (ví dụ: chuyên môn hóa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '专业'?

Dùng khi nói về kỹ năng, trình độ, ngành học đào tạo chuyên sâu. Không dùng để chỉ sở thích cá nhân hoặc hoạt động không liên quan đến nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) = chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn. Cấu trúc này phản ánh sự kết hợp giữa hai khái niệm 'chuyên sâu' và 'nghề nghiệp' trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

1. '专业' có thể đứng trước danh từ (ví dụ: 专业知识) hoặc đứng sau động từ (ví dụ: 学习专业). 2. Trong tiếng Việt, 'chuyên nghiệp' (tính từ) thường dùng cho kỹ năng, còn 'chuyên ngành' (danh từ) dùng cho lĩnh vực học tập. 3. Tránh nhầm lẫn với 'chuyên môn' (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế).

Phân tích từ

chuyên sâu, tập trung vào một lĩnh vực
root
+
nghề nghiệp, ngành nghề
root
Từ Điển Trung Việt