gia

/ɟaː/

Tôi đến nhà gia của bạn.

我去你家。


正式

家庭或家庭成员

Gia của tôi rất thân thiện.

我的家人很友善。

通常指家庭成员,包括父母、子女等。

非正式

家庭或住宅

Tôi muốn trở về gia.

我想回家。

有时也指住宅或家庭住所。

相关短语

专业提示

家庭与住宅的区别

“gia”更强调家庭成员,而“nhà”更强调住宅。

词源

源自汉语“家”,表示家庭或家庭成员。

用法说明

在越南语中,“gia”通常指家庭成员,而“nhà”更常指住宅。

单词拆解

gia
家庭或家庭成员
root
Từ Điển Việt Trung