Looking up...
Tôi biết đến công ty này từ một bài báo.
我通过一篇报道了解了这家公司。
指某人或某事物被广泛了解或知晓。
Nhiều người biết đến anh ấy nhờ tài năng âm nhạc của mình.
很多人因为他的音乐才华而了解他。
Công ty này biết đến với sản phẩm chất lượng cao.
这家公司以高质量的产品闻名。
通常用于描述某人或某事物的知名度或影响力。
多用于描述人或事物的知名度,如 'biết đến nhờ tài năng'(因才华而闻名)。
多用于正式场合,如新闻报道、介绍等。
由 'biết'(知道)和 'đến'(到达)组成,表示信息或名声的传播。
多用于正式场合,强调知名度或影响力。