Looking up...
Hãy xem bảng thực đơn trước khi đặt món.
点菜前先看菜单。
餐厅或餐馆提供的食品和饮料清单,通常列出价格和描述。
Bảng thực đơn của nhà hàng này rất đa dạng.
这家餐厅的菜单非常丰富。
Chúng tôi đã cập nhật bảng thực đơn mới cho mùa hè.
我们已经更新了夏季的新菜单。
在越南,'bảng thực đơn' 通常指餐厅提供的菜单,但有时也用于其他类型的清单。
在餐厅或餐馆使用 'bảng thực đơn' 更为常见,而 'thực đơn' 更通用。
在正式场合,如餐厅或餐馆,使用 'bảng thực đơn';在日常对话中,'thực đơn' 更常用。
由 'bảng'(板,表格)和 'thực đơn'(食物清单)组成,直接翻译为 '食物清单表格'。
在正式场合,'bảng thực đơn' 通常指餐厅提供的菜单,但有时也用于其他类型的清单。