Chung cư

tʃuŋ kɨ̄˧˥
公寓

Chúng tôi sống ở chung cư gần công viên.

我们住在公园附近的公寓里。


正式

指多层建筑物中分隔成多个独立住宅单元的住宅形式,通常由多个家庭共享公共设施。

Chúng tôi đã mua một căn hộ ở chung cư mới.

我们在新公寓买了一套公寓。

Chung cư này có bể bơi và phòng gym.

这栋公寓有游泳池和健身房。

在越南,'chung cư'通常指多层公寓建筑,与'nhà riêng'(独立住宅)相对。

相关短语

专业提示

区分'chung cư'和'căn hộ'

'chung cư'指整栋建筑,'căn hộ'指单个住宅单元。

黄金法则

正式用法

在正式文件中,'chung cư'通常指整栋建筑,而'căn hộ'指具体单元。

词源

由'chung'(共同)和'cư'(居住)组成,指共同居住的建筑形式。

用法说明

在越南,'chung cư'通常指多层公寓建筑,与'căn hộ'(公寓单元)相关。

单词拆解

chung
共同
root
+
居住
root
Từ Điển Việt Trung