Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. vui

vui

/vuj/

Was bedeutet "vui" in Vietnamese?

hạnh phúc, vui vẻ

Anh ấy luôn vui mỗi khi gặp bạn bè.

Anh ấy luôn cảm thấy hạnh phúc mỗi khi gặp bạn bè.


Wie verwendet man "vui" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

hạnh phúc, vui vẻ

Hôm nay trời đẹp, tôi rất vui.

Hôm nay trời đẹp, tôi rất hạnh phúc.

Cô ấy vui vì đã nhận được quà sinh nhật.

Cô ấy hạnh phúc vì đã nhận được quà sinh nhật.

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.

thông thường

thú vị, hấp dẫn

Bài hát này rất vui nghe.

Bài hát này rất thú vị để nghe.

Dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú.

Cụm từ kết hợp

vui vẻhạnh phúc và sảng khoáivui lònglàm ơn, xin vui lòngvui mừnghạnh phúc và vui mừng

Từ đồng nghĩa

hạnh phúcvui vẻsảng khoáithú vị

Từ trái nghĩa

buồnchánđau khổ

Cụm từ liên quan

vui lòngcụm từ
làm ơn, xin vui lòng
vui vẻcụm từ
hạnh phúc và sảng khoái

Mẹo hay

Sử dụng 'vui' trong câu

'Vui' thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc điều gì đó gây hứng thú.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'vui lòng'

'Vui' có nghĩa là hạnh phúc, còn 'vui lòng' có nghĩa là làm ơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là cảm xúc tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc điều gì đó gây hứng thú.

Phân tích từ

vui
hạnh phúc, vui vẻ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.