vật
Was bedeutet "vật" in Vietnamese?
đối tượng, vật thểTôi thấy một vật lạ trên bàn.
Tôi thấy một vật thể không quen thuộc trên bàn.
Wie verwendet man "vật" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
một vật thể có thể được nhìn thấy và chạm vào
Vật này rất nặng.
Vật thể này rất nặng.
Thường dùng để chỉ các đối tượng vật lý có thể được quan sát trực tiếp.
một sự vật, một thực thể
Vật này rất quý giá.
Đối tượng này rất quý giá.
Dùng để chỉ một thực thể có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'vật'
Từ 'vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng trong một số ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'vật' và 'đối tượng'
'Vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, còn 'đối tượng' có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ '物' (vật) có nghĩa là 'vật, sự vật'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng trong một số ngữ cảnh.