Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thủy

thủy

/tʰwi˧˧/
nước, liên quan đến nước

Chúng ta cần bảo vệ nguồn thủy sinh.

Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước và sinh vật sống trong nước.


trang trọng

liên quan đến nước hoặc sinh vật sống trong nước

Thủy sản là một ngành kinh tế quan trọng.

Ngành thủy sản, bao gồm các sản phẩm từ biển và nước ngọt, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

thủy sảnsản phẩm từ biển hoặc nước ngọt, như cá, tôm, cuathủy vănkhoa học nghiên cứu về nước, như dòng chảy, mực nướcthủy điệnđiện năng sản xuất từ dòng nước

Từ đồng nghĩa

nướcthủy sinh

Cụm từ liên quan

thủy sinhcụm từ
sống trong nước
thủy triềucụm từ
sự thay đổi mực nước do hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời

Mẹo hay

Sử dụng trong từ hợp thành

Từ 'thủy' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ mới, chứ không dùng độc lập.

Quy tắc vàng

Không dùng độc lập

Từ 'thủy' không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong các từ hợp thành như 'thủy sản', 'thủy văn'.

Nguồn gốc từ

Từ 'thủy' có nguồn gốc từ chữ Hán '水' (nước), thường dùng trong các từ hợp thành liên quan đến nước.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các từ hợp thành, ít khi dùng độc lập. Trong tiếng Việt hiện đại, 'thủy' thường xuất hiện trong các từ như 'thủy sản', 'thủy văn', 'thủy điện'.

Phân tích từ

thủy
nước
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.