tạm biệt

/tɐ̀ːm˧ˀɓiə̀t˧/
lời chào tạm chia xa

Anh phải đi rồi, tạm biệt em nhé!

Người nói chia tay người khác trong tình huống bình thường.


trang trọngthông thường

Lời chào dùng khi chia tay, tạm xa nhau

Tạm biệt mọi người, hẹn gặp lại vào tuần sau!

Lời chào chia tay trong môi trường công việc.

Tạm biệt con, mẹ đi đây!

Lời chào chia tay trong gia đình.

Thường dùng trong mọi ngữ cảnh chia tay, không phân biệt tuổi tác hay địa vị xã hội.

Cụm từ kết hợp

tạm biệt nhétạm biệt, hẹn gặp lạichào tạm biệtlời chào chia taynói tạm biệtnói lời chia tay

Cụm từ liên quan

hẹn gặp lạicụm từ
lời hứa sẽ gặp lại
tạm biệt thôicụm từ
lời chào chia tay đơn giản

Mẹo hay

Phân biệt 'tạm biệt' và 'chào tạm biệt'

'tạm biệt' là lời chào chia tay trực tiếp, trong khi 'chào tạm biệt' nhấn mạnh hành động chào chia tay, thường dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'tạm biệt'?

Dùng khi chia tay trong mọi hoàn cảnh, không phân biệt thời gian xa cách. Không nên dùng khi chia tay vĩnh viễn (ví dụ: trong đám tang).

Nguồn gốc từ

Từ 'tạm' nghĩa là tạm thời, nhất thời; 'biệt' nghĩa là xa cách. Kết hợp thành nghĩa 'chia tay tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Không mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

tạm
tạm thời, nhất thời
root
+
biệt
xa cách, chia lìa
root
Từ Điển Tiếng Việt