quá đắt

/kwaː˧˦ ɗat˧˥/
quá mức giá cao

Sản phẩm này quá đắt, tôi không thể mua được.

Giá của sản phẩm này quá cao, tôi không đủ tiền để mua.


thông thường

Giá cao quá mức, không hợp lý

Quá đắt! Tôi không thể chấp nhận giá này.

Giá quá cao, tôi không thể đồng ý với mức giá này.

Cửa hàng này quá đắt, tôi sẽ mua ở nơi khác.

Giá tại cửa hàng này quá cao, tôi sẽ chọn mua hàng ở nơi khác.

Thường được sử dụng để chỉ giá cao đến mức không thể chấp nhận được.

Cụm từ kết hợp

quá đắt để muaquá cao để có thể muaquá đắt quáquá cao đến mức không thể chấp nhận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quá đắt quácụm từ
quá cao đến mức không thể chấp nhận
quá đắt để muacụm từ
quá cao để có thể mua

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'quá đắt' để bày tỏ sự bất bình về giá cao.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'quá' có nghĩa là 'quá mức' và 'đắt' có nghĩa là 'giá cao'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ giá cao quá mức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, thương mại hoặc khi so sánh giá cả.

Phân tích từ

quá
quá mức
prefix
+
đắt
giá cao
root
Từ Điển Tiếng Việt