nhận thức

/ɲɐːn tʰɨk/
trí thức, sự hiểu biết

Nhận thức về vấn đề này rất quan trọng.

Sự hiểu biết về vấn đề này rất quan trọng.


trang trọng

Sự hiểu biết, sự nhận ra và suy nghĩ về một vấn đề hoặc hiện tượng.

Nhận thức của anh ấy về vấn đề này rất sâu sắc.

Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này rất sâu sắc.

Nhận thức về quyền con người là nền tảng của xã hội.

Sự hiểu biết về quyền con người là nền tảng của xã hội.

Thường dùng trong các bài viết, bài giảng hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

nhận thức sâu sắcsự hiểu biết sâu sắcnhận thức vềsự hiểu biết về

Cụm từ liên quan

nhận thức sâu sắccụm từ
sự hiểu biết sâu sắc
nhận thức vềcụm từ
sự hiểu biết về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhận thức thường dùng để chỉ sự hiểu biết về một vấn đề hoặc hiện tượng, không dùng để chỉ sự cảm nhận trực tiếp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'nhận thức' với 'cảm nhận' vì 'nhận thức' liên quan đến trí tuệ, còn 'cảm nhận' liên quan đến cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nhận' (nhận ra) và 'thức' (sự hiểu biết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Phân tích từ

nhận
nhận ra, nhận biết
root
+
thức
sự hiểu biết
root
Từ Điển Tiếng Việt