nấu ăn
chế biến thức ănMẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng, thường sử dụng nhiệt để làm chín thức ăn.
Bà ngoại nấu ăn theo công thức gia truyền.
Bà ngoại nấu ăn theo công thức gia truyền.
Anh ấy thích nấu ăn vào cuối tuần.
Anh ấy thích nấu ăn vào cuối tuần.
Thường đi kèm với danh từ chỉ phương pháp nấu nướng như 'nấu ăn theo kiểu Á', 'nấu ăn chay'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'nấu ăn' và 'làm bếp'
'Nấu ăn' nhấn mạnh vào hành động nấu nướng nói chung, thường trong ngữ cảnh gia đình. 'Làm bếp' thường chỉ hoạt động chuyên nghiệp, có thể bao gồm cả khâu chuẩn bị nguyên liệu và quản lý nhà bếp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'nấu ăn' trong ngữ cảnh phù hợp
Sử dụng 'nấu ăn' khi nói về hoạt động nấu nướng thông thường trong gia đình hoặc khi học nấu ăn. Tránh dùng 'nấu ăn' để chỉ hoạt động chuyên nghiệp trong nhà hàng cao cấp (thay bằng 'chế biến món ăn' hoặc 'làm bếp').
Nguồn gốc từ
Từ 'nấu' (nghĩa gốc là nung nấu, chế biến thức ăn bằng nhiệt) kết hợp với 'ăn' (hoạt động tiêu thụ thức ăn). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt cổ, thể hiện sự kết hợp giữa hành động chuẩn bị và hành động tiêu thụ thức ăn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc các khóa học dạy nấu ăn. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương pháp như 'nấu ăn kiểu Á', 'nấu ăn phương Tây' để chỉ rõ phong cách nấu nướng.