Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. muối biển

muối biển

/muəj zje̤n/
muối từ biển

Muối biển được sử dụng trong nhiều món ăn.

Muối biển là một loại muối được thu hoạch từ nước biển và thường được sử dụng trong ẩm thực.


trang trọng

muối được thu hoạch từ nước biển

Muối biển có hương vị mặn và phức tạp hơn muối thường.

Muối biển có hương vị phức tạp hơn muối thường do quá trình sản xuất tự nhiên.

Muối biển thường được sử dụng trong ẩm thực vì hương vị đặc biệt và chất lượng cao.

Cụm từ kết hợp

muối biển tinh khiếtmuối biển được lọc và tinh chếmuối biển thômuối biển không được tinh chế

Từ đồng nghĩa

muối mặnmuối biển tự nhiên

Từ trái nghĩa

muối tinh chếmuối khoáng

Cụm từ liên quan

muối biển tinh khiếtcụm từ
muối biển được lọc và tinh chế
muối biển thôcụm từ
muối biển không được tinh chế

Mẹo hay

Sử dụng muối biển

Muối biển có hương vị phức tạp hơn muối thường và thường được sử dụng trong ẩm thực cao cấp.

Quy tắc vàng

Chất lượng muối biển

Muối biển tinh khiết có hương vị tốt hơn muối biển thô.

Nguồn gốc từ

Từ 'muối' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, còn 'biển' có nguồn gốc từ tiếng Hán '海' (hải).

Ghi chú sử dụng

Muối biển thường được sử dụng trong ẩm thực vì hương vị đặc biệt và chất lượng cao.

Phân tích từ

muối
chất khoáng được sử dụng để gia vị
root
+
biển
biển, đại dương
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.