Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. livestream

livestream

/ˈlaɪvstriːm/Từ vay mượn từ English livestream

Was bedeutet "livestream"?

truyền hình trực tiếp

Anh thường xem livestream của các streamer trên Twitch.

Người dùng thường xem livestream để theo dõi nội dung trực tiếp từ các streamer.


Wie verwendet man "livestream" richtig?

Công nghệ
thông thường

phương thức truyền tải nội dung video trực tiếp qua internet

Công ty đã tổ chức một livestream để giới thiệu sản phẩm mới.

Công ty sử dụng livestream để giới thiệu sản phẩm mới trước công chúng.

Thường được sử dụng trong gaming, giáo dục trực tuyến và các sự kiện trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

livestream gamingtrò chơi trực tuyến được phát trực tiếplivestream eventsự kiện trực tiếp qua internet

Từ đồng nghĩa

truyền hình trực tiếpphát trực tuyến

Từ trái nghĩa

video ghi sẵnphát lại

Cụm từ liên quan

streamercụm từ
người phát trực tiếp nội dung
phát trực tuyếncụm từ
truyền tải nội dung qua internet

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Livestream thường liên quan đến nội dung trực tiếp, không phải video ghi sẵn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Livestream là phương thức truyền tải nội dung video trực tiếp qua internet.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'live' (trực tiếp) và 'stream' (luồng dữ liệu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông trực tuyến.

Phân tích từ

live
trực tiếp
root
+
stream
luồng dữ liệu
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.