Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lùa gà

lùa gà

/lùə ɣà/
làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn

Anh ấy lùa gà cả ngày để hoàn thành dự án.

Anh ấy làm việc chăm chỉ cả ngày để hoàn thành dự án.


thông thường

làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn, không ngừng nghỉ

Bà ấy lùa gà từ sáng đến tối để nuôi gia đình.

Bà ấy làm việc chăm chỉ từ sáng đến tối để nuôi gia đình.

Để đạt được thành công, phải lùa gà và kiên trì.

Để đạt được thành công, phải làm việc chăm chỉ và kiên trì.

Từ đồng nghĩa

làm việc chăm chỉkiên nhẫnchăm chỉ

Cụm từ liên quan

lùa gà như bòcụm từ
làm việc cực kỳ chăm chỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả sự kiên trì trong công việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả việc làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn trong thời gian dài.

Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.