Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. gói

gói

/ɣɔj˧˦/

Was bedeutet "gói"?

bọc, bao bì

Anh đã mua một gói bánh mì để mang đi ăn.

Người đàn ông đã mua một gói bánh mì để mang đi ăn.


Wie verwendet man "gói" richtig?

thông thường

Vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật

Cô ấy dùng một gói giấy để bọc quà tặng.

Cô ấy dùng một gói giấy để bọc quà tặng cho bạn bè.

Thường dùng để chỉ bao bì hoặc vật chứa.

thông thường

Số lượng hoặc bộ sưu tập của một số vật phẩm

Tôi mua một gói sách mới từ cửa hàng.

Tôi mua một gói sách mới từ cửa hàng sách.

Dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc số lượng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

gói bánhbọc bánhgói quàbọc quàgói sáchbộ sách

Từ đồng nghĩa

baobọcbộ

Từ trái nghĩa

mởtrần

Cụm từ liên quan

gói quàcụm từ
bọc quà
gói bánhcụm từ
bọc bánh

Mẹo hay

Sử dụng 'gói' chính xác

Từ 'gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, hoặc một bộ sưu tập của một số vật phẩm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'gói' và 'bọc'

'Gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, trong khi 'bọc' có nghĩa là hành động bao bọc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, từ 'gói' có nghĩa là bao bọc hoặc chứa.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, hoặc một bộ sưu tập của một số vật phẩm.

Phân tích từ

gói
bao bọc hoặc chứa
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.