chó con
con chóTôi vừa mua một con chó con.
Tôi vừa mua một con chó nhỏ.
thông thường
Con chó nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng
Chó con này rất dễ thương.
Con chó nhỏ này rất dễ thương.
Từ đồng nghĩa
Phân tích từ
chó
chó
rootcon
con nhỏ
prefixTừ Điển Tiếng Việt