Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cá nuôi

cá nuôi

/kaː˧˩ nuəj˧˩/
cá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy

Chúng tôi mua cá nuôi từ trại nuôi cá địa phương.

Câu này nói về việc mua cá nuôi từ một trại nuôi cá gần đó.


thông thường

cá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy nuôi trồng

Cá nuôi thường được nuôi trong điều kiện kiểm soát.

Câu này giải thích rằng cá nuôi thường được nuôi trong môi trường được kiểm soát.

Từ đồng nghĩa

cá trồngcá nuôi trồng

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá' (cá) và 'nuôi' (nuôi dưỡng), chỉ các loài cá được nuôi trong điều kiện nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để phân biệt với cá hoang (cá được bắt từ tự nhiên).

Phân tích từ

cá
cá
root
+
nuôi
nuôi dưỡng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.