Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Trung Thu

Trung Thu

/tʂʊŋ˧ tʰu˧/
lễ hội mùa thu

Vào ngày Tết Trung Thu, trẻ em thường được bố mẹ cho xem múa lân.

Vào dịp lễ hội mùa thu, trẻ em thường được bố mẹ cho xem múa lân.


cultural

Lễ hội truyền thống của người Việt vào ngày rằm tháng Tám âm lịch, thường tổ chức vào mùa thu, dành cho trẻ em với các hoạt động như rước đèn, múa lân, ăn bánh Trung Thu.

Tết Trung Thu năm nay sẽ có nhiều hoạt động vui chơi dành cho thiếu nhi.

Lễ hội mùa thu năm nay sẽ có nhiều hoạt động vui chơi dành cho trẻ em.

Bánh Trung Thu là món ăn không thể thiếu trong dịp lễ này.

Bánh nướng nhân mặn hoặc bánh dẻo là món ăn không thể thiếu trong dịp lễ hội mùa thu.

Thường được gọi là 'Tết Trung Thu' hoặc 'Tết thiếu nhi'.

Cụm từ kết hợp

Tết Trung ThuMid-Autumn Festivalbánh Trung Thumooncakerước đèn Trung Thulantern parademúa lân Trung Thulion dance

Từ đồng nghĩa

Tết Trung ThuTết thiếu nhi

Cụm từ liên quan

trung thu trăng sángcụm từ
hình ảnh trăng tròn vào dịp lễ hội mùa thu
đèn lồng Trung Thucụm từ
đèn trang trí truyền thống trong lễ hội

Mẹo hay

Phân biệt 'Trung Thu' và 'Tết Trung Thu'

Cả hai đều chỉ cùng một lễ hội, nhưng 'Tết Trung Thu' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'Trung Thu' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Trung Thu' chỉ dùng để chỉ lễ hội mùa thu truyền thống của người Việt, không dùng để chỉ mùa thu nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'Trung' nghĩa là 'giữa' (中), 'Thu' nghĩa là 'mùa thu' (秋). Chỉ thời điểm giữa mùa thu (rằm tháng Tám âm lịch).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lễ hội truyền thống. Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại trừ khi đề cập đến lễ hội truyền thống.

Phân tích từ

Trung
giữa
root
+
Thu
mùa thu
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.