Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Hiệp lực

Hiệp lực

/hiep lʉk/
liên minh quân sự

Hai quốc gia đã ký hiệp ước để hình thành hiệp lực chống lại mối đe dọa chung.

Hai quốc gia đã đồng ý hợp tác quân sự để đối phó với mối đe dọa chung.


trang trọng

liên minh quân sự giữa các quốc gia hoặc tổ chức để bảo vệ lợi ích chung hoặc chống lại mối đe dọa chung

Hiệp lực châu Âu đã được thành lập để đảm bảo an ninh trong khu vực.

Liên minh quân sự châu Âu được thành lập để bảo vệ an ninh khu vực.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự.

Cụm từ kết hợp

hiệp lực quân sựliên minh quân sựhiệp lực phòng thủliên minh phòng thủ

Từ đồng nghĩa

liên minh quân sựliên minh phòng thủ

Từ trái nghĩa

đối lậpđối địch

Cụm từ liên quan

hiệp ướccụm từ
hợp đồng giữa các quốc gia
liên minhcụm từ
hợp tác giữa các bên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hiệp lực thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Hiệp lực chỉ được sử dụng khi nói về liên minh quân sự, không dùng cho các liên minh kinh tế hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ 'hiệp' (hợp đồng, liên minh) và 'lực' (lực lượng) kết hợp để chỉ liên minh quân sự.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự, đặc biệt là khi nói về các liên minh quốc tế.

Phân tích từ

hiệp
hợp đồng, liên minh
root
+
lực
lực lượng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.