Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Chăm sóc

Chăm sóc

/t͡ʃəmˈsawk/
chăm chỉ và quan tâm

Bà ấy chăm sóc cho con cháu rất kỹ càng.

Bà ấy quan tâm và chăm chỉ chăm sóc con cháu của mình.


thông thường

chăm chỉ và quan tâm đến việc bảo vệ, hỗ trợ hoặc phát triển

Chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.

Quan tâm và chăm chỉ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.

Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em.

Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ chăm chỉ và quan tâm đến trẻ em.

Thường dùng để chỉ việc quan tâm và chăm chỉ chăm sóc ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

chăm sóc sức khỏequan tâm và chăm chỉ chăm sóc sức khỏechăm sóc trẻ emquan tâm và chăm chỉ chăm sóc trẻ emchăm sóc daquan tâm và chăm chỉ chăm sóc da

Từ đồng nghĩa

quan tâmchăm chỉchăm lo

Từ trái nghĩa

bỏ bêbỏ qualơ là

Cụm từ liên quan

chăm sóc sức khỏecụm từ
quan tâm và chăm chỉ chăm sóc sức khỏe
chăm sóc trẻ emcụm từ
quan tâm và chăm chỉ chăm sóc trẻ em
chăm sóc dacụm từ
quan tâm và chăm chỉ chăm sóc da

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chăm chỉ

Từ 'chăm sóc' thường dùng để chỉ việc quan tâm và chăm chỉ chăm sóc ai hoặc cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, giáo dục và chăm sóc cá nhân.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chăm chỉ

Từ 'chăm sóc' thường dùng để chỉ việc quan tâm và chăm chỉ chăm sóc ai hoặc cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, giáo dục và chăm sóc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'chăm' và 'sóc', trong đó 'chăm' có nghĩa là 'chăm chỉ' và 'sóc' có nghĩa là 'quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc quan tâm và chăm chỉ chăm sóc ai hoặc cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, giáo dục và chăm sóc cá nhân.

Phân tích từ

chăm
chăm chỉ
root
+
sóc
quan tâm
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.