Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Bảo vệ tình dục

Bảo vệ tình dục

/baːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tiŋ˧˨ʔ zɨk˧˨ʔ/
bảo vệ sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục

Bảo vệ tình dục là một phần quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Nó giúp người học hiểu cách bảo vệ bản thân khỏi các rủi ro về tình dục.


Y học
trang trọng

Bảo vệ sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục

Các chương trình giáo dục tình dục giúp bảo vệ tình dục cho thanh thiếu niên.

Chúng giúp trẻ em hiểu cách bảo vệ bản thân khỏi các rủi ro về tình dục.

Thường liên quan đến giáo dục tình dục, sử dụng bảo hộ và quyền lợi về sức khỏe sinh sản.

Cụm từ kết hợp

bảo vệ tình dục cho thanh thiếu niêngiáo dục về sức khỏe sinh sản cho trẻ em và thanh thiếu niênbảo vệ tình dục bằng cách sử dụng bảo hộsử dụng các phương pháp bảo vệ để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Từ đồng nghĩa

bảo vệ sức khỏe sinh sảngiáo dục tình dục

Từ trái nghĩa

bỏ qua sức khỏe sinh sảnkhông bảo vệ bản thân

Cụm từ liên quan

giáo dục tình dụccụm từ
giáo dục về sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục
sử dụng bảo hộcụm từ
sử dụng các phương pháp bảo vệ để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Mẹo hay

Sử dụng bảo hộ

Sử dụng bảo hộ là một trong những cách hiệu quả nhất để bảo vệ tình dục.

Quy tắc vàng

Giáo dục tình dục

Giáo dục tình dục là một phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.

Nguồn gốc từ

Từ 'bảo vệ' có nghĩa là bảo vệ, 'tình dục' liên quan đến hoạt động sinh sản và quyền lợi về sức khỏe sinh sản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục sức khỏe, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.

Phân tích từ

bảo vệ
bảo vệ, bảo đảm
root
+
tình dục
hoạt động sinh sản và quyền lợi về sức khỏe sinh sản
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.