Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. à sao

à sao

/ʔà saːw/
tại sao

Em hiểu à sao anh lại nói như vậy?

Câu hỏi về lý do anh nói như vậy


◆ Nghĩa thực sự
Câu hỏi về nguyên nhân hoặc lý do
¶ Nghĩa đen
Này sao trời
Phân tích nghĩa đen
ànày+saosao trời
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngước nhìn lên trời và hỏi về lý do
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn hỏi tại sao một việc gì đó xảy ra
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Việt để hỏi về nguyên nhân một cách trực tiếp và thẳng thắn
thông thường

Câu hỏi về nguyên nhân hoặc lý do

À sao anh không đến hôm qua?

Hỏi tại sao anh không đến hôm qua

À sao em lại khóc?

Hỏi tại sao em lại khóc

Thường dùng trong câu hỏi thẳng thắn hoặc bối rối

Cụm từ kết hợp

à sao khôngtại sao khôngà sao lạitại sao lại

Từ đồng nghĩa

tại saolý do gìvì sao

Cụm từ liên quan

vì saocụm từ
tương tự 'à sao'
lý do gìcụm từ
câu hỏi về nguyên nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Dùng 'à sao' khi muốn hỏi về nguyên nhân một cách trực tiếp

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu trả lời

Không dùng 'à sao' trong câu trả lời, chỉ dùng trong câu hỏi

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'à' (nghĩa là 'này') và 'sao' (nghĩa là ' sao trời '), ban đầu dùng để hỏi về lý do

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi thẳng thắn hoặc khi bối rối về một việc gì đó

Phân tích từ

à
nghĩa là 'này'
prefix
+
sao
nghĩa là 'sao trời'
root
Từ Điển Tiếng Việt
Weitere Vietnamese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.