AI tạo sinh

/aːj˧˧ taːw˧˩˧ sïŋ˧˧/
生成AI

Tôi sử dụng AI tạo sinh để viết bài luận văn.

私は生成AIを使って論文を書きました。


テクノロジー
専門的

人工知能技術を用いて、新しいコンテンツ(文章、画像、音声など)を自動的に生成するシステム。

Các công ty đang ứng dụng AI tạo sinh để sản xuất nội dung quảng cáo.

企業は生成AIを活用して広告コンテンツを制作しています。

AI tạo sinh có thể viết tiểu thuyết hoặc sáng tác nhạc.

生成AIは小説を書いたり、音楽を作曲したりすることができます。

「AI tạo sinh」は直訳すると「生成AI」だが、日本語では「生成AI」または「ジェネレーティブAI」とも呼ばれる。

コロケーション

ứng dụng AI tạo sinh生成AIを活用するcông cụ AI tạo sinh生成AIツールAI tạo sinh đa phương tiệnマルチモーダル生成AI

関連フレーズ

プロのヒント

Phân biệt AI tạo sinh và AI truyền thống

AI truyền thống (như AI phân loại hình ảnh) chủ yếu dùng để phân tích dữ liệu, trong khi AI tạo sinh có khả năng tạo ra nội dung mới (văn bản, hình ảnh, âm thanh) dựa trên dữ liệu huấn luyện.

ゴールデンルール

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong các văn bản chính thức, nên sử dụng thuật ngữ 'AI sinh sản nội dung' hoặc 'AI tạo sinh' thay vì 'AI viết bài' hay 'AI vẽ tranh' để tránh hiểu lầm về khả năng của AI.

語源

Từ ghép tiếng Việt: "AI" (viết tắt của "trí tuệ nhân tạo", tiếng Anh: Artificial Intelligence) + "tạo sinh" (tạo ra sự sống/sinh sản). Thuật ngữ này xuất hiện rộng rãi từ khoảng năm 2020 trở đi, khi các mô hình sinh sản nội dung như DALL·E, ChatGPT trở nên phổ biến.

使用上の注意

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Ở Nhật Bản, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về tương lai của công nghệ và việc làm.

単語の分解

AI
trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)
abbreviation
+
tạo sinh
tạo ra sự sống/sinh sản (generative)
compound
Từ Điển Việt Nhật