Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
vi-zh
/
Alphabetisch
/
Seite 2
Durchsuchen VI→ZH
143 Wörter • Seite 2 von 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Tổng tuyển cử
tɔ́ŋ tɨən˧˨ʔ kɨ̰˧˩
noun
全国大选
Từ thiện
tɨ̂ tʰiɛ̂n
noun
慈善
Tự cách ly
tự cách ly
phrase
自我隔离
Tỷ giá
tỉ giá
noun
汇率
test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/
noun
快速测试
tham gia học
tʰaːm zaː jiə ha̰ʷk
phrase
参加学习
thanh toán
/tʰan˧˧ twaːn˧˦/
verb
支付
thanh toán trực tiếp
/tʰajŋ̟˧˧ twaːn˧˦ ʈɨ̠k̚˧˦ tɨ̠əj˧˥/
verb phrase
直接支付
the-gioi
/tʰɛ˧˩˧ zɔj˧˩/
noun
世界
thuong
/tʰɨəŋ/
noun
商
thuế quan
/tʰwɛ̰˦˧˥ kwan˧/
noun
关税
thương ngưá»i như thể thương thân
thɨəŋ ŋɨəj ɲɨ̆ thɨə̤ tʰɨəŋ tʰaːn
phrase
像普通人一样
thế giới
noun
—
thân nhân
/tʰən ɲən/
noun
亲属
thân thiện
/tʰən˧˦ tʰiən˧˦/
adjective
友好
thép
/tʰɛp/
noun
钢铁
thìa
/tʰǐə/
noun
勺子
thích
/tʰɨk/
verb
喜欢
thô
/tʰo˧˧/
adjective
粗糙的
thú vị
/tʰú vî/
adjective
有趣
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Weiter