Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
vi-zh
/
Alphabetisch
/
Seite 2
Durchsuchen VI→ZH
39 Wörter • Seite 2 von 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
không gian
/kəwŋ zjaːn/
noun
空间
không gió
khòng zío
phrase
无风
không mất tiền
không mât tiền
phrase
免费的
không ngon
không ngon
phrase
不美味
không nhớ gì
/kəwŋ˧˩˧ ɲəː˧˩˧ ziː˧˩˧/
phrase
忘记了
không nước
/kəwŋ nɨək/
phrase
缺水
không điều hòa
kʰɔŋ ɗiəw hwaː
phrase
没有空调
không đẹp
kʰəwŋ ɗɛp
phrase
不漂亮
khăn giấy
/xan˧˧ zəj˧˩˧/
noun
纸巾
khăn lau
/xan˧˦ law˧˧/
noun
毛巾
khả năng mở rộng
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ mɛ̰ʔ wəː˧˧ ɹə̰ːŋ˨˩/
noun phrase
扩展能力
khả năng phục hồi
khâ nạng phúc hôị
phrase
恢复能力
khử cacbon
kʰɨ̄ kaːkɓɔn
verb
脱碳
kim loại bạc
kîm loài bạc
noun
银
kit test
/kɪt tɛst/
noun
检测工具包
kiểm tra số dư ví
/kiəm˧˩ t͡ɕaː˧˩ so˧˩ zɨ˧˧ vi˧˧/
verb phrase
查看钱包余额
kì
kì
noun
期
kẻ thù
/kɛ̂ tʰṵ/
noun
敌人
kỳ
kỳ
noun
期
← Previous
1
2
Weiter