HTML

eichi-tī-emu-ēruTừ vay mượn từ EnglishHTML
ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

ウェブページを作成するときは、HTMLを使います。

Khi tạo trang web, người ta sử dụng HTML.


Công nghệ
chuyên ngành

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để xây dựng cấu trúc nội dung trên trang web.

HTMLファイルは通常、、、などのタグで構成されています。

Tệp HTML thường được cấu thành bởi các thẻ như , , .

HTML không phải là ngôn ngữ lập trình mà là ngôn ngữ đánh dấu (markup language).

Cụm từ kết hợp

HTMLタグthẻ HTMLHTMLファイルtệp HTMLHTML要素phần tử HTML

Cụm từ liên quan

マークアップ言語cụm từ
Ngôn ngữ đánh dấu

Mẹo hay

HTML5 là phiên bản hiện đại nhất

HTML5 giới thiệu nhiều thẻ mới (như <header>, <footer>, <article>) và hỗ trợ đa phương tiện (video, audio) mà không cần plugin bên ngoài.</article></footer></header>

Quy tắc vàng

Luôn đóng thẻ HTML đúng cách

Thẻ mở phải có thẻ đóng tương ứng (ví dụ: <p>Nội dung</p>). Ngoại lệ là các thẻ tự đóng như <img>.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của HyperText Markup Language, do Tim Berners-Lee tạo ra vào năm 1991 trong quá trình phát triển World Wide Web.

Ghi chú sử dụng

HTML thường được sử dụng kết hợp với CSS (cho định dạng) và JavaScript (cho tương tác).

Phân tích từ

H
Hyper
root
+
T
Text
root
+
M
Markup
root
+
L
Language
root
Từ Điển Nhật Việt