高品質

kōhin-shitsuÂm Hán-Việtcao phẩm chất

Was bedeutet "高品質" in Vietnamese?

chất lượng cao

この製品は高品質で評判が良いです。

Sản phẩm này có chất lượng cao và được đánh giá cao.


Wie verwendet man "高品質" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Chất lượng cao, tiêu chuẩn cao, chất lượng tốt

高品質なサービスを提供するために努力しています。

Chúng tôi đang cố gắng để cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

このブランドは高品質な製品で知られています。

Thương hiệu này nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao.

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ có chất lượng vượt trội.

Cụm từ kết hợp

高品質な製品sản phẩm chất lượng cao高品質なサービスdịch vụ chất lượng cao高品質な技術công nghệ chất lượng cao

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, sản xuất và dịch vụ để mô tả chất lượng vượt trội.

Phân tích từ

高
cao
prefix
+
品質
chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt