飲食業

inshokugyouÂm Hán-Việtẩm thực nghiệp

Was bedeutet "飲食業"?

ngành kinh doanh ăn uống

彼は飲食業で働いています。

Anh ấy làm việc trong ngành kinh doanh ăn uống.


Wie verwendet man "飲食業" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh doanh cung cấp đồ ăn, thức uống và dịch vụ ăn uống, bao gồm nhà hàng, quán cà phê, quán bar và dịch vụ ăn uống.

飲食業は人手不足への対応が課題になっています。

Việc ứng phó với tình trạng thiếu nhân lực đang là một thách thức của ngành kinh doanh ăn uống.

この会社は飲食業を中心に事業を展開しています。

Công ty này phát triển hoạt động kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực ăn uống.

Đây là cách gọi mang tính ngành nghề, thường dùng trong thống kê, tuyển dụng và văn bản kinh doanh. Khi nói về một cửa hàng cụ thể, dùng 飲食店.

Cụm từ kết hợp

飲食業に従事するlàm việc trong ngành ăn uống飲食業界ngành công nghiệp ăn uống飲食業を営むkinh doanh dịch vụ ăn uống飲食業の許可giấy phép kinh doanh ăn uống

Cụm từ liên quan

飲食店cụm từ
cơ sở/quán phục vụ đồ ăn thức uống
外食産業cụm từ
ngành ăn uống ngoài gia đình
食品業界cụm từ
ngành công nghiệp thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 店

Hãy nhớ: 飲食業 là “ngành nghề”, còn 飲食店 là “một cửa hàng/quán” trong ngành đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 飲食 (ăn uống) + 業 (nghề nghiệp, ngành kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

飲食業 chỉ toàn bộ lĩnh vực/nghề kinh doanh ăn uống. Không dùng từ này để gọi trực tiếp một nhà hàng hay quán ăn; trong trường hợp đó, 飲食店 tự nhiên hơn. 外食産業 nhấn mạnh thị trường ăn uống bên ngoài gia đình, còn 飲食業 có thể bao quát rộng hơn.

Phân tích từ

飲食
ăn uống
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt