食物繊維
Was bedeutet "食物繊維"?
chất xơ食物繊維は消化を助ける栄養素です。
Chất xơ là chất dinh dưỡng hỗ trợ tiêu hóa.
Wie verwendet man "食物繊維" richtig?
Thành phần trong thực phẩm có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và kiểm soát lượng đường trong máu.
食物繊維が豊富な食品を摂取することで、腸内環境が改善されます。
Việc bổ sung thực phẩm giàu chất xơ giúp cải thiện môi trường đường ruột.
医師は食物繊維を多く含む食事を勧めています。
Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn nhiều chất xơ.
Chất xơ không thể tiêu hóa được nhưng đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa.
Chất xơ dinh dưỡng, bao gồm hai loại: hòa tan (tan trong nước) và không hòa tan (không tan trong nước).
食物繊維には水溶性と不溶性の2種類があります。
Chất xơ gồm hai loại: hòa tan trong nước và không hòa tan.
Ví dụ về chất xơ hòa tan: pectin trong táo; chất xơ không hòa tan: cellulose trong rau xanh.
Mẹo hay
Phân biệt chất xơ hòa tan và không hòa tan
Chất xơ hòa tan (ví dụ: yến mạch, đậu) giúp giảm cholesterol và kiểm soát đường huyết, trong khi chất xơ không hòa tan (ví dụ: lúa mì, rau cải) thúc đẩy nhu động ruột.
Quy tắc vàng
Khi nào cần bổ sung chất xơ?
Nên bổ sung chất xơ thông qua chế độ ăn cân bằng (rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt). Tránh lạm dụng chất xơ bổ sung trừ khi có chỉ định y tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 食物 (thực phẩm) + 繊維 (sợi, chất xơ). 繊維 bắt nguồn từ chữ Hán '纖維' (tiêm vi), nghĩa gốc là 'sợi mảnh'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế. Không nhầm lẫn với '繊維' (sợi, vải) trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm.