題名

dai-mei

Was bedeutet "題名"?

tựa đề

この本の題名は何ですか?

Tựa đề của cuốn sách này là gì?


Wie verwendet man "題名" richtig?

trang trọng

Tên gọi của một tác phẩm (sách, phim, bài hát, bài viết, v.v.) nhằm phân biệt nó với các tác phẩm khác.

この映画の題名は「君の名は。」です。

Tựa đề của bộ phim này là "Tên cậu là gì?".

論文の題名は慎重に選ぶべきです。

Nên cẩn trọng khi chọn tựa đề cho luận văn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, xuất bản, hoặc giới thiệu sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

題名をつけるđặt tựa đề題名を変更するthay đổi tựa đề題名が長いtựa đề dài

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '題名' và '名前'

Sử dụng '題名' khi nói về tên của tác phẩm (sách, phim, bài hát). Sử dụng '名前' khi nói về tên của con người hoặc vật thể thông thường.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '題名'?

Chỉ dùng '題名' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tên của tác phẩm có tính nghệ thuật, học thuật. Tránh dùng cho tên người, vật thể thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji: 題 (đề, nghĩa là 'chủ đề', 'đề mục') + 名 (danh, nghĩa là 'tên'). Hán Việt tương ứng là 'đề danh'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '題名' chủ yếu dùng cho các tác phẩm có tính nghệ thuật hoặc học thuật (sách, phim, bài hát). 2. Đối với các sản phẩm thương mại (sản phẩm, dịch vụ), người Nhật thường dùng '商品名' (tên sản phẩm) hoặc '製品名' (tên sản phẩm). 3. Trong tiếng Việt, 'tựa đề' có thể dùng thay thế cho 'tên' trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng 'tựa đề' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

題
chủ đề, đề mục
kanji
+
名
tên
kanji
Từ Điển Nhật Việt