領海

ryōkai

Was bedeutet "領海"?

vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia

日本の領海は12海里と定められている。

Vùng biển lãnh hải của Nhật Bản được quy định là 12 hải lý.


Wie verwendet man "領海" richtig?

Luật
trang trọng

vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia, kéo dài tối đa 12 hải lý (22.224 km) từ bờ biển

国際法によれば、各国の領海は12海里を超えてはならない。

Theo luật quốc tế, vùng biển lãnh hải của mỗi quốc gia không được vượt quá 12 hải lý.

この島の領海内で漁業活動が行われている。

Hoạt động đánh bắt cá đang diễn ra trong vùng biển lãnh hải của hòn đảo này.

Không nhầm lẫn với 'vùng đặc quyền kinh tế' (排他的経済水域) hay 'vùng tiếp giáp lãnh hải' (接続水域).

Cụm từ kết hợp

領海侵犯xâm phạm lãnh hải領海内trong vùng lãnh hải領海権quyền lãnh hải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

排他的経済水域cụm từ
vùng đặc quyền kinh tế
接続水域cụm từ
vùng tiếp giáp lãnh hải

Mẹo hay

Phân biệt lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế

Lãnh hải (12 hải lý) thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ, tối đa 200 hải lý) cho phép quốc gia khai thác tài nguyên nhưng không cấm tàu nước ngoài qua lại.

Quy tắc vàng

Quy định quốc tế về lãnh hải

Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982), lãnh hải không vượt quá 12 hải lý từ đường cơ sở lãnh hải. Quốc gia ven biển có chủ quyền đầy đủ đối với lãnh hải, vùng trời phía trên và đáy biển dưới đáy biển.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 領 (lãnh, nghĩa là 'lãnh thổ', 'quản lý') + 海 (hải, nghĩa là 'biển'). Từ này phản ánh khái niệm pháp lý quốc tế về chủ quyền biển.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao hoặc địa chính trị. Cần phân biệt rõ với các khái niệm biển khác như 'vùng đặc quyền kinh tế' (EEZ) có phạm vi rộng hơn (tối đa 200 hải lý).

Phân tích từ

領
quản lý, lãnh thổ
root
+
海
biển
root
Từ Điển Nhật Việt