電磁気学

denjikigaku

Was bedeutet "電磁気学"?

điện từ học

電磁気学は物理学の一分野であり、電気と磁気の関係を研究する。

Điện từ học là một lĩnh vực của vật lý, nghiên cứu mối quan hệ giữa điện và từ.


Wie verwendet man "電磁気学" richtig?

trang trọng

Ngành vật lý nghiên cứu mối quan hệ giữa điện trường và từ trường, bao gồm các hiện tượng như điện, từ, sóng điện từ và tương tác giữa chúng.

マクスウェルの方程式は電磁気学の基礎をなす。

Các phương trình Maxwell là nền tảng của điện từ học.

Thường được giảng dạy trong chương trình đại học ngành vật lý, kỹ thuật điện, hoặc vật liệu.

Cụm từ kết hợp

電磁気学の法則định luật điện từ học電磁気学的現象hiện tượng điện từ học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

電磁波cụm từ
sóng điện từ
電磁誘導cụm từ
cảm ứng điện từ

Mẹo hay

Phân biệt 電磁気学 với 電気工学

Điện từ học (電磁気学) là ngành khoa học cơ bản nghiên cứu lý thuyết về điện từ, trong khi điện kỹ thuật (電気工学) là ngành kỹ thuật ứng dụng điện từ học vào thiết kế, sản xuất thiết bị điện.

Quy tắc vàng

Ghi nhớ từ vựng chuyên ngành

Luôn kết hợp học từ vựng với ngữ cảnh chuyên ngành. Ví dụ: khi học '電磁気学', hãy tìm hiểu về các định luật Maxwell, sóng điện từ, hoặc ứng dụng trong kỹ thuật vô tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 電磁 (điện từ) + 気 (khí, ám chỉ lực/mối quan hệ) + 学 (học). Dịch theo nghĩa đen là 'ngành học về điện từ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các giáo trình, nghiên cứu khoa học, hoặc thảo luận chuyên ngành. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

電
điện (điện tích, dòng điện)
root
+
磁
từ (từ trường, nam châm)
root
+
気
khí (ám chỉ lực/mối quan hệ vật lý)
root
+
学
học (ngành học, khoa học)
suffix
Từ Điển Nhật Việt