電気製品

denki-seihin

Was bedeutet "電気製品"?

đồ điện

この店では様々な電気製品を販売しています。

Cửa hàng này bán đủ loại đồ điện.


Wie verwendet man "電気製品" richtig?

trang trọng

sản phẩm chạy bằng điện hoặc sử dụng điện năng để hoạt động, như tivi, tủ lạnh, máy giặt, v.v.

冷蔵庫は電気製品の一つです。

Tủ lạnh là một trong những đồ điện.

新しい電気製品を買いました。

Tôi đã mua đồ điện mới.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, quảng cáo, hoặc giới thiệu sản phẩm. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ chuyên ngành như 'thiết bị điện' (thiết bị điện gia dụng) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

家電製品đồ điện gia dụng電気製品を買うmua đồ điện電気製品の修理sửa chữa đồ điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

電気製品メーカーcụm từ
nhà sản xuất đồ điện
電気製品の安全基準cụm từ
tiêu chuẩn an toàn đồ điện

Mẹo hay

Phân biệt '電気製品' và '家電'

'電気製品' là thuật ngữ chung chỉ tất cả sản phẩm sử dụng điện, bao gồm cả thiết bị công nghiệp. '家電' (đồ điện gia dụng) chỉ các sản phẩm dùng trong gia đình như tivi, tủ lạnh, máy giặt. Khi nói về sản phẩm gia dụng, '家電' là từ phù hợp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '電気製品' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, quảng cáo, hoặc giới thiệu sản phẩm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên ngành, có thể dùng 'thiết bị điện' hoặc 'thiết bị điện gia dụng' để rõ ràng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '電気' (điện khí, electricity) + '製品' (chế phẩm, product). '電気' bắt nguồn từ chữ Hán '電' (điện, electricity) và '気' (khí, gas/vapor), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ nghĩa 'điện'. '製品' bắt nguồn từ chữ Hán '製' (chế, manufacture) + '品' (phẩm, goods).

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và thương mại. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Lưu ý phân biệt với '家電' (đồ điện gia dụng) - phạm vi hẹp hơn, chỉ các sản phẩm dùng trong gia đình.

Phân tích từ

電気
điện, điện năng
root
+
製品
sản phẩm, chế phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt