雲
Was bedeutet "雲"?
mây空に白い雲が浮かんでいる。
Trên bầu trời có những đám mây trắng trôi.
Wie verwendet man "雲" richtig?
Khối hơi nước ngưng tụ trên bầu trời, thường có hình dạng khác nhau.
夏の雲は白くて大きい。
Mây mùa hè trắng và to.
雲が空を覆い始めた。
Mây bắt đầu che phủ bầu trời.
Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái (ví dụ: 雨雲 - mây mưa, 入道雲 - mây vũ tích).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ từ vựng qua hình ảnh
Hãy tưởng tượng những đám mây trôi nổi trên bầu trời khi học từ '雲'. Kết hợp với các từ liên quan như '空' (bầu trời) hoặc '雨' (mưa) để mở rộng vốn từ.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ '雲' trong ngữ cảnh thiên nhiên
Từ '雲' thường xuất hiện trong các mô tả về thời tiết hoặc cảnh quan. Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên nhiên trừ khi trong các thành ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 雲 (vân), nghĩa gốc là 'mây'. Cùng nguồn gốc với từ 'vân' trong tiếng Việt (Hán Việt).
Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Có thể dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc trong các thành ngữ (ví dụ: 雲をつかむような夢 - giấc mơ mơ hồ).