雇う

yatou

Was bedeutet "雇う"?

thuê, mướn

会社は新しい従業員を雇った。

Công ty đã thuê nhân viên mới.


Wie verwendet man "雇う" richtig?

trang trọng

thuê ai đó làm việc cho mình với một khoản tiền công nhất định

彼はアルバイトを雇った。

Anh ấy thuê người làm bán thời gian.

この工場は多くの労働者を雇っている。

Nhà máy này thuê rất nhiều công nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức hoặc hợp đồng lao động. Không dùng cho việc thuê nhà cửa hay dịch vụ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

人を雇うthuê người従業員を雇うthuê nhân viên新しいスタッフを雇うthuê nhân viên mới労働者を雇うthuê công nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 雇う và 採用する

雇う thường dùng cho hành động thuê người đã có kinh nghiệm hoặc nhân viên chính thức. 採用する nhấn mạnh quá trình tuyển dụng, có thể bao gồm đào tạo hoặc thử việc.

Quy tắc vàng

Chủ thể hành động

Chủ thể của 雇う thường là cá nhân hoặc tổ chức (công ty, nhà máy) chứ không phải người lao động. Người lao động là đối tượng được thuê, không phải chủ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cố' (雇), nghĩa gốc là 'mướn, thuê'. Trong tiếng Nhật, chữ 雇 kết hợp với động từ う (đu) tạo thành động từ 雇う, mang nghĩa 'thuê mướn'.

Ghi chú sử dụng

雇う nhấn mạnh hành động thuê người làm việc lâu dài hoặc theo hợp đồng. Không dùng cho việc thuê nhà cửa (dùng 借りる) hay dịch vụ tạm thời (dùng 依頼する).

Phân tích từ

雇
thuê, mướn (Hán Việt: cố)
root
+
う
hành động thuê mướn
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt