集会
Was bedeutet "集会"?
cuộc họp学校で集会があります
Có cuộc họp tại trường
Wie verwendet man "集会" richtig?
trang trọngthông thường
cuộc họp, cuộc gặp gỡ của nhiều người để thảo luận hoặc trao đổi
市民の集会が開かれる
Đã tổ chức cuộc họp của người dân
緊急集会を招集する
Gọi họp cuộc họp khẩn cấp
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc tổ chức
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '集会' và '会議'
'集会' thường dùng cho các cuộc họp của nhiều người, còn '会議' dùng cho các cuộc họp chính thức hoặc chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tập hội', từ '集' (tập hợp) và '会' (họp)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '集会' thường dùng cho các cuộc họp lớn hơn hoặc có tính chính thức hơn so với '会議'.
Phân tích từ
集
tập hợp
root会
họp
rootTừ Điển Nhật Việt