Looking up...
社会には様々な階層が存在する。
Trong xã hội tồn tại nhiều tầng lớp khác nhau.
Tầng lớp xã hội dựa trên vị thế kinh tế, giáo dục hoặc quyền lực trong một cộng đồng.
教育水準の違いは社会の階層を形成する要因の一つだ。
Sự khác biệt về trình độ giáo dục là một trong những yếu tố hình thành tầng lớp xã hội.
この都市では高所得者層と低所得者層の格差が拡大している。
Ở thành phố này, khoảng cách giữa tầng lớp thu nhập cao và thấp đang gia tăng.
Thường được sử dụng trong phân tích xã hội học, kinh tế học hoặc quản lý hành chính. Có thể kết hợp với các từ khác như 階層社会 (xã hội phân tầng), 階層差別 (phân biệt giai tầng).
Lớp, tầng (trong cấu trúc phân cấp như tòa nhà, hệ thống, hoặc tổ chức).
このビルは10の階層から構成されている。
Tòa nhà này được cấu thành từ 10 tầng.
Trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ tầng (floor) của tòa nhà hoặc tầng lớp trong hệ thống phân cấp dữ liệu (ví dụ: tầng ứng dụng, tầng mạng).
階層 (tầng lớp) thường đề cập đến sự phân chia dựa trên nhiều yếu tố (kinh tế, giáo dục, nghề nghiệp) và có tính linh hoạt hơn. 階級 (giai cấp) thường mang tính cố định hơn, gắn liền với chế độ phong kiến hoặc chủ nghĩa Marx, chỉ sự phân chia giai cấp (ví dụ: giai cấp tư sản, vô sản).
Khi nói về sự phân tầng xã hội, luôn kết hợp 階層 với các từ chỉ yếu tố phân tầng như 経済 (kinh tế), 教育 (giáo dục), 所得 (thu nhập). Ví dụ: 経済的階層 (tầng lớp kinh tế), 教育的階層 (tầng lớp giáo dục).
Ghép từ hai kanji: 階 (tầng, lớp) + 層 (lớp, tầng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật, bắt nguồn từ Hán tự (階: giai, 層: tầng). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu chỉ cấu trúc vật lý (tầng tòa nhà), sau mở rộng sang nghĩa xã hội vào thế kỷ 19–20 dưới ảnh hưởng của xã hội học phương Tây.
Từ này mang tính học thuật và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng các từ đơn giản hơn như '層' (tầng lớp) hoặc 'グループ' (nhóm) tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ nghĩa xã hội học (tầng lớp) và nghĩa kỹ thuật (tầng tòa nhà).