重い

omoi
nặng

この荷物はとても重いです。

Hành lý này rất nặng.


trang trọng

Có trọng lượng lớn, khó di chuyển hoặc nâng lên do khối lượng lớn.

この机は重くて一人では動かせません。

Cái bàn này nặng quá, một mình tôi không di chuyển nổi.

Thường dùng để mô tả vật thể có trọng lượng vật lý đáng kể.

thông thường

Nặng nề về mặt tinh thần, gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu, hoặc khó chịu đựng.

今日は仕事が重く感じる。

Hôm nay công việc cảm thấy nặng nề quá.

Thường dùng để diễn tả tâm trạng u ám, mệt mỏi sau những trải nghiệm tiêu cực.

trang trọng

Nặng nề về mặt trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc gánh nặng tinh thần.

責任が重い立場に就く。

Đảm nhận vị trí trách nhiệm nặng nề.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, xã hội, hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

重い荷物hành lý nặng気持ちが重いtâm trạng nặng nề責任が重いtrách nhiệm nặng nề仕事が重いcông việc nặng nề足が重いchân nặng trịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

重い口を開くcụm từ
bắt đầu nói chuyện sau một thời gian im lặng
重い腰を上げるcụm từ
miễn cưỡng bắt đầu làm việc gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 重い và 重たい

重い thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trang trọng, trong khi 重たい thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc thân mật. Ví dụ: 重い荷物 (hành lý nặng) vs. 気持ちが重たい (tâm trạng nặng nề).

Quy tắc vàng

Sử dụng 重い trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về trọng lượng vật lý, 重い là từ phổ biến nhất. Ví dụ: この本は重い (Cuốn sách này nặng).

Sử dụng 重い trong ngữ cảnh tinh thần

Khi nói về cảm giác mệt mỏi hoặc trách nhiệm, 重い có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ví dụ: 今日はいつもより気持ちが重い (Hôm nay tâm trạng nặng nề hơn thường lệ).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 重 (omoi/じゅう) nghĩa gốc là 'nặng' trong tiếng Hán cổ, liên quan đến khối lượng vật lý. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển thêm nghĩa bóng về gánh nặng tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 重い thường dùng để mô tả trọng lượng vật lý, trong khi 重たい (omoi) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, 'nặng' có thể dùng cho cả hai trường hợp.

Phân tích từ

重
nặng, có trọng lượng
root
Từ Điển Nhật Việt