適量

tekiryō

Was bedeutet "適量"?

lượng vừa đủ

水分を適量摂取しましょう。

Hãy uống nước với lượng vừa đủ nhé.


Wie verwendet man "適量" richtig?

trang trọng

lượng vừa đủ, không quá nhiều cũng không quá ít

薬は医師の指示通りに適量を服用してください。

Thuốc hãy uống theo đúng liều lượng vừa đủ theo chỉ dẫn của bác sĩ.

適量の運動が健康に良いと言われています。

Người ta nói rằng vận động với lượng vừa đủ tốt cho sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Có thể kết hợp với động từ như 守る (tuân thủ), 摂取する (hấp thụ), 投与する (chỉ định dùng thuốc).

Cụm từ kết hợp

適量を守るtuân thủ liều lượng vừa đủ適量摂取hấp thụ lượng vừa đủ適量投与chỉ định dùng liều lượng vừa đủ

Mẹo hay

Phân biệt 適量 và 適度

適量 thường đi với danh từ chỉ lượng đo đếm được (水分, 薬, アルコール), trong khi 適度 thường đi với danh từ trừu tượng hoặc trạng thái (適度な運動, 適度なストレス).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 適 (thích) nghĩa là 'phù hợp' + 量 (lượng) nghĩa là 'lượng'. Từ Hán-Việt 'thích lượng' (適量).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến sức khỏe/dinh dưỡng. Ví dụ: không nói '適量のお金' (lượng tiền vừa đủ) trừ khi ám chỉ giới hạn tài chính trong bối cảnh hiếm hoi.

Phân tích từ

適
phù hợp, vừa đúng
root
+
量
lượng, khối lượng
root
Từ Điển Nhật Việt