過ごす
Was bedeutet "過ごす"?
trải qua, sống夏休みを田舎で過ごす。
Tôi trải qua kỳ nghỉ hè ở quê.
Wie verwendet man "過ごす" richtig?
sống, trải qua một khoảng thời gian nhất định trong một trạng thái hoặc môi trường nào đó
彼は一生を平和に過ごした。
Anh ấy đã sống cả đời trong hòa bình.
時間を無駄に過ごす。
Lãng phí thời gian.
Thường đi kèm với thời gian (一生, 時間) hoặc địa điểm (田舎, 部屋). Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (穏やかに, 悲しく) hoặc hành động (寝て過ごす).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 過ごす và 暮らす
過ごす nhấn mạnh vào trạng thái hoặc khoảng thời gian (ví dụ: 夏休みを過ごす - trải qua kỳ nghỉ hè), trong khi 暮らす nhấn mạnh vào cuộc sống lâu dài hoặc sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: 田舎で暮らす - sống ở quê).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
過ごす luôn đi kèm với thời gian hoặc trạng thái (thời gian + を + 過ごす). Không thể dùng trơ trọi (ví dụ: 過ごす。 là sai).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 過 (quá - vượt qua, trải qua) + ごす (đuôi động từ thể hiện hành động kéo dài). 過 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang nghĩa 'vượt qua, trải qua thời gian'.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng để diễn tả việc sống/sử dụng thời gian trong một trạng thái cụ thể. Không dùng để chỉ hành động đơn lẻ (ví dụ: không nói '過ごす本' - 'đọc sách'). 2. Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (例: 幸せに過ごす - sống hạnh phúc) hoặc môi trường (例: 田舎で過ごす - sống ở quê). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '過ごされる' (thể bị động).