進行中
Was bedeutet "進行中" in Vietnamese?
đang diễn ra工事は現在進行中です。
Công trình hiện đang được tiến hành.
Wie verwendet man "進行中" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Tình trạng đang được tiến hành, hoạt động hoặc diễn ra (thường liên quan đến tiến trình, dự án, sự kiện).
会議は進行中です。
Cuộc họp đang diễn ra.
プロジェクトは順調に進行中です。
Dự án đang tiến triển thuận lợi.
Thường đi kèm với trạng thái hiện tại hoặc tiếp diễn. Có thể kết hợp với các động từ như 行われる (được tiến hành), 実施される (được thực hiện).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '進行中' và '進行している'
'進行中' thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, dự án (例: 工事進行中, 会議進行中). Trong khi '進行している' có thể đi kèm với động từ (例: プロジェクトが進行している).
Quy tắc vàng
Sử dụng '進行中' trong ngữ cảnh chính thức
Tránh dùng '進行中' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, sử dụng các cụm từ như 'đang làm', 'đang tiến hành' (例: 'Anh đang làm gì?' thay vì 'Anh đang tiến hành gì?').
Nguồn gốc từ
進行 (しんこう) nghĩa là 'tiến hành, tiến triển' (từ 進行する - tiến hành) + 中 (ちゅう) nghĩa là 'trong quá trình'. Kết hợp thành 'đang diễn ra, đang tiến hành'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, thông báo. Có thể thay thế bằng 'đang diễn ra' hoặc 'đang tiến hành' trong tiếng Việt. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp thường ngày.