Looking up...
彼は自分のキャリアを進めるために努力しています
Anh ấy đang cố gắng để tiến bộ trong sự nghiệp của mình
Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước
プロジェクトは順調に進んでいます
Dự án đang tiến triển một cách thuận lợi
Tiến hành hoặc thực hiện một hành động
計画を進める
Thực hiện kế hoạch
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý dự án.
Từ gốc Hán-Việt '進' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến lên'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc tiến hành một hành động.