逆転勝ち
Was bedeutet "逆転勝ち"?
lội ngược dòng試合は後半に逆転勝ちした。
Trận đấu đã lội ngược dòng thắng lợi trong hiệp hai.
Wie verwendet man "逆転勝ち" richtig?
thắng lợi sau khi bị dẫn trước hoặc trong tình thế bất lợi
彼は序盤でリードされたが、逆転勝ちを収めた。
Anh ấy bị dẫn trước ngay hiệp đầu nhưng đã giành chiến thắng lội ngược dòng.
逆転勝ちで決勝に進出した。
Tiến vào trận chung kết nhờ chiến thắng lội ngược dòng.
Thường dùng trong thể thao, cạnh tranh, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự thay đổi đột ngột từ yếu thế sang chiến thắng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 逆転勝ち vs 大逆転
'逆転勝ち' nhấn mạnh vào kết quả thắng lợi sau khi bị dẫn trước, còn '大逆転' nhấn mạnh vào quy mô của sự thay đổi (thường là ngoạn mục, bất ngờ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 逆転勝ち?
Chỉ dùng khi đối phương hoặc tình huống từng dẫn trước hoặc bất lợi, sau đó xảy ra sự thay đổi khiến mình giành chiến thắng. Không dùng cho những tình huống thắng lợi liên tục từ đầu.
Nguồn gốc từ
逆転 (gyakuten) nghĩa là 'lội ngược dòng', 'đảo ngược tình thế'; 勝ち (kachi) nghĩa là 'thắng'. Kết hợp thành 'thắng sau khi lội ngược dòng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hay bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Không dùng cho những tình huống thắng lợi hoàn toàn từ đầu.