追いつく

oitsuku

Was bedeutet "追いつく"?

đuổi kịp

彼は先頭を走る選手に追いついた。

Anh ấy đã đuổi kịp vận động viên dẫn đầu.


Wie verwendet man "追いつく" richtig?

trang trọng

đuổi kịp ai đó hoặc cái gì đó đang tiến bộ hoặc dẫn trước

彼女は遅れていたが、最後には追いついた。

Cô ấy bị tụt lại phía sau nhưng cuối cùng đã đuổi kịp.

技術の進歩に追いつくのは難しい。

Rất khó để đuổi kịp sự tiến bộ của công nghệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tiến bộ hoặc bắt kịp tiến độ. Có thể dùng cho người, vật hoặc khái niệm trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

追いつくのが遅いchậm đuổi kịp追いつくためにđể đuổi kịp時代に追いつくđuổi kịp thời đại

Cụm từ liên quan

追いつ追われつcụm từ
cạnh tranh ngang bằng, không phân thắng bại

Mẹo hay

Phân biệt 追いつく vs 追いかける

追いつく nhấn mạnh vào kết quả đạt được vị trí ngang bằng, trong khi 追いかける chỉ hành động đuổi theo mà không nhất thiết đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Theo sau sự tiến bộ của người khác hoặc cái gì đó (như công nghệ, xu hướng) và đạt được trình độ tương đương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 追う (đuổi theo) + つく (đạt đến). Ngữ nghĩa thể hiện hành động đuổi theo đến khi đạt được vị trí tương đương.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ hành động đuổi theo liên tục mà nhấn mạnh vào kết quả đạt được vị trí ngang bằng. Có thể dùng cho mục tiêu ngắn hạn hoặc dài hạn.

Phân tích từ

追う
đuổi theo, theo đuổi
root
+
つく
đạt đến, đến nơi
suffix
Từ Điển Nhật Việt