Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 軽い気持ち

軽い気持ち

karui kimochi

Was bedeutet "軽い気持ち" in Vietnamese?

không nghiêm túc

彼は軽い気持ちでその試合に参加した。

Anh ấy tham gia trận đấu với tâm trạng không nghiêm túc.


Wie verwendet man "軽い気持ち" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

không nghiêm túc, không quan trọng, thoáng qua

彼女は軽い気持ちで彼に電話をかけた。

Cô ấy gọi điện cho anh ấy với tâm trạng thoáng qua.

このプレゼントは軽い気持ちで選びました。

Tôi chọn món quà này mà không suy nghĩ nghiêm túc.

Thường dùng khi nói về hành động không có sự chuẩn bị hay cam kết sâu sắc.

neutral

tâm trạng nhẹ nhàng, thoải mái, không lo lắng

今日は軽い気持ちで散歩に出かけた。

Hôm nay tôi đi dạo với tâm trạng nhẹ nhàng.

Ít khi dùng một mình, thường kết hợp với các động từ như 過ごす (trải qua), 考える (suy nghĩ).

Cụm từ kết hợp

軽い気持ちでmột cách không nghiêm túc / thoáng qua軽い気持ちになるtrở nên thoải mái / nhẹ nhõm

Từ đồng nghĩa

適当な気持ちいいかげんな気持ちのんきな気持ち

Từ trái nghĩa

真剣な気持ち深刻な気持ち重い気持ち

Cụm từ liên quan

気軽にcụm từ
một cách thoải mái, không gượng ép
適当にadverb
qua loa, đại khái

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

軽い気持ち thường nhấn mạnh sự không nghiêm túc hoặc thoải mái, trong khi 気軽に nhấn mạnh sự thoải mái trong hành động. Ví dụ: 軽い気持ちで参加した (tham gia không nghiêm túc) vs 気軽に参加した (tham gia thoải mái).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, không thích hợp trong các văn bản chính thức hoặc cuộc trò chuyện trang trọng.

Nguồn gốc từ

軽い (karui) = nhẹ, đơn giản; 気持ち (kimochi) = tâm trạng, cảm xúc. Kết hợp thành cụm từ chỉ trạng thái tinh thần không nghiêm túc hoặc nhẹ nhàng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể mang nghĩa tiêu cực (không nghiêm túc) hoặc tích cực (nhẹ nhàng, thoải mái) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

軽い
nhẹ, đơn giản, không nghiêm túc
adjective
+
気持ち
tâm trạng, cảm xúc
noun
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.