Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 転居

転居

tenkyo

Was bedeutet "転居" in Vietnamese?

sự chuyển chỗ ở

このアパートは転居が多い。

Căn hộ này có nhiều người chuyển chỗ ở.


Wie verwendet man "転居" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

sự chuyển đến nơi ở mới, thường liên quan đến việc thay đổi địa chỉ sinh sống.

来月から転居します。

Tôi sẽ chuyển chỗ ở từ tháng sau.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thông báo, hợp đồng, hoặc thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

転居届giấy khai báo chuyển chỗ ở転居先nơi ở mới転居手続きthủ tục chuyển chỗ ở

Từ đồng nghĩa

引越し移転

Từ trái nghĩa

定住

Mẹo hay

Phân biệt 転居 và 引越し

転居 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng. 引越し mang tính chất cá nhân, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転居?

Dùng khi nói về việc chuyển chỗ ở trong ngữ cảnh trang trọng, như thông báo chính thức, hợp đồng thuê nhà, hoặc thủ tục hành chính. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 居 (cư, cư trú). Ý nghĩa ban đầu là 'di chuyển nơi cư trú', sau trở thành thuật ngữ chính thức.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết hành chính, hợp đồng thuê nhà, hoặc thông báo chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ '引越し' (dichuyển nhà) thay thế.

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
root
+
居
cư trú, nơi ở
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.