資格

shikaku

Was bedeutet "資格"?

bằng cấp

彼女は医師の資格を持っています。

Cô ấy có bằng cấp bác sĩ.


Wie verwendet man "資格" richtig?

trang trọng

Giấy chứng nhận chính thức về khả năng, trình độ hoặc điều kiện cần thiết để làm một việc gì đó, thường do cơ quan có thẩm quyền cấp.

弁護士の資格を取得するには、司法試験に合格しなければならない。

Để lấy bằng luật sư, bạn phải đỗ kỳ thi tư pháp.

この仕事には特別な資格は必要ありません。

Công việc này không yêu cầu bằng cấp đặc biệt.

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, pháp luật, y tế, và tuyển dụng. Có thể chia thành hai loại: bằng cấp (ví dụ: bằng đại học) và chứng chỉ (ví dụ: chứng chỉ tiếng Nhật N3).

Cụm từ kết hợp

資格を取るlấy bằng cấp資格を持っているcó bằng cấp資格試験kỳ thi cấp chứng chỉ資格を必要とするyêu cầu bằng cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

資格を活かすcụm từ
tận dụng bằng cấp vào công việc
資格を失うcụm từ
mất bằng cấp do vi phạm quy định

Mẹo hay

Phân biệt 資格 và 能力

'資格' là bằng cấp được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền, trong khi '能力' là khả năng thực tế của một người. Ví dụ: 'Bằng lái xe' là 資格, nhưng 'khả năng lái xe giỏi' là 能力.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 資格?

Dùng khi nói về các loại giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ (ví dụ: bằng đại học, chứng chỉ tiếng Nhật, giấy phép hành nghề). Không dùng cho kỹ năng tự nhiên hoặc kinh nghiệm không được công nhận chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 資 (tư, nghĩa là 'tài sản', 'cơ sở') + 格 (cách, nghĩa là 'tiêu chuẩn', 'quy tắc'). Ghép lại thành 'tư cách' (điều kiện cần thiết) và sau đó mượn sang nghĩa 'bằng cấp' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Khác với '能力' (khả năng) thiên về kỹ năng tự nhiên, '資格' nhấn mạnh vào sự công nhận chính thức từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, 'bằng cấp' thường dùng cho giáo dục đại học, trong khi 'chứng chỉ' dùng cho các khóa đào tạo ngắn hạn. '資格' có thể dịch chung là 'bằng cấp' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.

Phân tích từ

資
tài sản, cơ sở, nền tảng
root
+
格
tiêu chuẩn, quy tắc, điều kiện
root
Từ Điển Nhật Việt