買収

bai shū

Was bedeutet "買収"?

thâu tóm

A社はB社を買収する計画を発表した。

Công ty A đã công bố kế hoạch thâu tóm công ty B.


Wie verwendet man "買収" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

Sự thâu tóm doanh nghiệp, mua lại quyền kiểm soát một công ty bằng cách mua cổ phần hoặc tài sản.

M&A業界では、敵対的買収が増加している。

Trong ngành M&A, các vụ thâu tóm thù địch đang gia tăng.

この会社は買収により規模を拡大した。

Công ty này đã mở rộng quy mô nhờ thâu tóm doanh nghiệp khác.

Thường đi kèm với các thuật ngữ như 敵対的買収 (thâu tóm thù địch), 友好的買収 (thâu tóm thân thiện), 株式買収 (mua lại cổ phần).

Luật
trang trọng

Sự mua chuộc, hối lộ để giành được sự ủng hộ hoặc hợp tác.

政治家が企業から買収された疑いがある。

Có nghi vấn rằng chính trị gia đã bị mua chuộc bởi doanh nghiệp.

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh doanh, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

敵対的買収thâu tóm thù địch友好的買収thâu tóm thân thiện株式買収mua lại cổ phần企業買収thâu tóm doanh nghiệp買収合戦cuộc chiến thâu tóm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

M&Aabbreviation
Mergers and Acquisitions (sáp nhập và thâu tóm)
TOBabbreviation
Take Over Bid (lời đề nghị thâu tóm)

Mẹo hay

Phân biệt 買収 và 合併

買収 (thâu tóm) là bên mua giành quyền kiểm soát bên bị mua, trong khi 合併 (sáp nhập) là hai bên hợp nhất thành một pháp nhân mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

買収 thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính như 株式 (cổ phần), 経営権 (quyền quản lý), 子会社 (công ty con).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 買 (mua) + 収 (thu, nhận) — thể hiện hành động mua lại quyền kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, pháp lý. Cần phân biệt rõ nghĩa 'thâu tóm doanh nghiệp' (mua lại quyền kiểm soát) và 'mua chuộc' (hối lộ).

Phân tích từ

買
mua
root
+
収
thu, nhận
root
Từ Điển Nhật Việt