販売職

hanbai-shoku

Was bedeutet "販売職"?

công việc bán hàng

彼は大学卒業後、販売職に就いた。

Anh ấy đã làm công việc bán hàng sau khi tốt nghiệp đại học.


Wie verwendet man "販売職" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

Nghề nghiệp hoặc vị trí công việc liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

販売職はコミュニケーション能力が求められます。

Công việc bán hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp.

彼女は販売職から管理職に昇進した。

Cô ấy đã được thăng chức từ vị trí bán hàng lên vị trí quản lý.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, tuyển dụng hoặc mô tả nghề nghiệp. Khác với '営業' (kinh doanh chủ động tìm kiếm khách hàng), '販売' thường thiên về bán hàng tại điểm bán lẻ hoặc phản hồi nhu cầu hiện có.

Cụm từ kết hợp

販売職に就くlàm nghề bán hàng販売職の経験kinh nghiệm bán hàng

Mẹo hay

Phân biệt với 営業

「販売」thường chỉ bán hàng tại chỗ (bán lẻ), còn「営業」thường chỉ kinh doanh chủ động (B2B hoặc tìm kiếm khách hàng mới). Hãy dùng「販売職」khi nói về nhân viên bán hàng tại cửa hàng.

Nguồn gốc từ

Hán từ: 販売 (bán hàng) + 職 (nghề nghiệp/công việc).

Ghi chú sử dụng

Là danh từ ghép trang trọng, thường xuất hiện trong CV, mô tả công việc (JD) hoặc tin tuyển dụng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

Phân tích từ

販売
bán hàng
root
+
職
nghề nghiệp, công việc
suffix
Từ Điển Nhật Việt